PVX — PetroVietnam Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu PVX có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu PVX đạt 6.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (32%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu PVX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

6,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

4 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.5% · Dài hạn 34.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền280,4 tỷ đ (4.6%)
Phải thu1,9 nghìn tỷ đ (31.8%)
Hàng tồn kho1,2 nghìn tỷ đ (20.0%)
Tài sản cố định965,1 tỷ đ (15.8%)
Bất động sản đầu tư104,5 tỷ đ (1.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang110,3 tỷ đ (1.8%)
Đầu tư tài chính986,3 tỷ đ (16.2%)
Tài sản vô hình250,9 tỷ đ (4.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

280,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

14,9 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

758,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 20.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,5 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

445,3 tỷ đ

Phải thu khác

31.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +34.3%.

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.0%

% tổng tài sản

-30.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

965,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

714,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

250,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 15.8% tổng tài sản, so với năm trước -3.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

250,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

27,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.5%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

110,3 tỷ đ

Giá trị

1.8%

% tổng tài sản

-1.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201810,7 nghìn tỷ đ862,9 tỷ đ3,1 nghìn tỷ đ3,9 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
20199,7 nghìn tỷ đ365,8 tỷ đ3,2 nghìn tỷ đ3,4 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20208 nghìn tỷ đ267,8 tỷ đ3,2 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20216,6 nghìn tỷ đ389,6 tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20226,7 nghìn tỷ đ561,6 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20236,2 nghìn tỷ đ315,5 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20246,1 nghìn tỷ đ433,5 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20256,1 nghìn tỷ đ216,3 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ983,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,9 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

1,2 nghìn tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

986,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng