RBC — Rubber Industry & Import - Export Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu RBC sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu RBC là Trả nợ gốc vay, chiếm 99% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 8% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu RBC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

203,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

179,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay177,8 tỷ đ (99%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,4 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới168,1 tỷ đ (83%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)17,2 tỷ đ (8%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)17,1 tỷ đ (8%)
Thanh lý tài sản0,7 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 17,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.4%

CAPEX / Doanh thu

0.08x

CAPEX / CFO

0.39x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

36,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

10,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018111,1 tỷ đ-106 tỷ đ+5,1 tỷ đ
201975,5 tỷ đ-92,2 tỷ đ-16,7 tỷ đ
202075,9 tỷ đ-75,4 tỷ đ+0,5 tỷ đ
2021138,6 tỷ đ-110,9 tỷ đ+27,8 tỷ đ
2022145,9 tỷ đ-168,4 tỷ đ-22,5 tỷ đ
202388,1 tỷ đ-97,4 tỷ đ-9,3 tỷ đ
2024130 tỷ đ-83,6 tỷ đ+46,4 tỷ đ
2025168,1 tỷ đ-177,8 tỷ đ-9,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180 tỷ đ—106 tỷ đ0 tỷ đ—
20191,7 tỷ đ—92,2 tỷ đ0 tỷ đ—
20201,3 tỷ đ—75,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20212,2 tỷ đ—110,9 tỷ đ0 tỷ đ—
20222,8 tỷ đ—168,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20230,7 tỷ đ—97,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20242,8 tỷ đ—83,6 tỷ đ0 tỷ đ14,1 tỷ đ
20251,4 tỷ đ—177,8 tỷ đ0 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng