RBC — Rubber Industry & Import - Export Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu RBC có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu RBC đạt 224.8 tỷ đồng. Giảm 8.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (21%) và Hàng tồn kho (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu RBC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

224,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

177,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

47,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-8.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 79.0% · Dài hạn 21.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền14,1 tỷ đ (6.3%)
Phải thu46,8 tỷ đ (20.8%)
Hàng tồn kho26,1 tỷ đ (11.6%)
Tài sản cố định21,4 tỷ đ (9.5%)
Bất động sản đầu tư15,5 tỷ đ (6.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,1 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính19,9 tỷ đ (8.8%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 65% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

14,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 15.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

44,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,3 tỷ đ

Phải thu khác

20.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.1%.

Hàng tồn kho

26,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

11.6%

% tổng tài sản

-23.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

21,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.5% tổng tài sản, so với năm trước -45.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,1 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018219,9 tỷ đ21,1 tỷ đ71,5 tỷ đ38,9 tỷ đ46,8 tỷ đ
2019234,3 tỷ đ25,2 tỷ đ63,7 tỷ đ70,4 tỷ đ45 tỷ đ
2020254,3 tỷ đ34 tỷ đ55,4 tỷ đ85,2 tỷ đ42,2 tỷ đ
2021288,4 tỷ đ13,7 tỷ đ58,9 tỷ đ94,4 tỷ đ40,4 tỷ đ
2022228,4 tỷ đ53,5 tỷ đ54,9 tỷ đ53,1 tỷ đ40,9 tỷ đ
2023182,4 tỷ đ19,1 tỷ đ53,8 tỷ đ20,5 tỷ đ40,1 tỷ đ
2024246,6 tỷ đ23,5 tỷ đ43,7 tỷ đ34,2 tỷ đ39,2 tỷ đ
2025224,8 tỷ đ14,1 tỷ đ46,8 tỷ đ26,1 tỷ đ21,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

46,8 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

26,1 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

21,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng