SAC — Sai Gon Port Stevedoring and Service Joint StockCo
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SAC có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SAC đạt 64.5 tỷ đồng. Tăng 6.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (26%) và Tài sản cố định (9%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SAC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →64,5 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
57,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
7,2 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+6.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 88.9% · Dài hạn 11.1% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 46% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
5,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0,6 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 10.5% tổng tài sản.
Phải thu
16,9 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,1 tỷ đ
Phải thu khác
26.3%
% tổng tài sản
So với năm trước: +20.9%.
Hàng tồn kho
0,3 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.5%
% tổng tài sản
-46.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
5,9 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
5,9 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 9.1% tổng tài sản, so với năm trước +18.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
0,3 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
0.5%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 103,3 tỷ đ | 37,4 tỷ đ | 40,5 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 20,2 tỷ đ |
| 2019 | 91,1 tỷ đ | 17,1 tỷ đ | 29 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 16,9 tỷ đ |
| 2021 | 85,3 tỷ đ | 23,1 tỷ đ | 20 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 8,1 tỷ đ |
| 2022 | 80,7 tỷ đ | 18,2 tỷ đ | 17,1 tỷ đ | 0,7 tỷ đ | 5,9 tỷ đ |
| 2023 | 82,4 tỷ đ | 19,6 tỷ đ | 18,9 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 4,2 tỷ đ |
| 2024 | 60,5 tỷ đ | 18,2 tỷ đ | 14 tỷ đ | 0,6 tỷ đ | 4,9 tỷ đ |
| 2025 | 64,5 tỷ đ | 5,2 tỷ đ | 16,9 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 5,9 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
16,9 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
5,9 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
5,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.