SAL — Vietnam Salvage Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SAL có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SAL đạt 116.3 tỷ đồng. Tăng 7.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (21%) và Tiền & tương đương tiền (14%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SAL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →116,3 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
99,6 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
16,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+7.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 85.6% · Dài hạn 14.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 46% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
16,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 14.5% tổng tài sản.
Phải thu
22 tỷ đ
Phải thu khách hàng
2,7 tỷ đ
Phải thu khác
21.2%
% tổng tài sản
So với năm trước: +34.7%.
Hàng tồn kho
4,4 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.8%
% tổng tài sản
-43.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
7,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
7,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 6.5% tổng tài sản, so với năm trước +7.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 106,5 tỷ đ | 25,9 tỷ đ | 25,5 tỷ đ | 11 tỷ đ | 15,1 tỷ đ |
| 2019 | 111,8 tỷ đ | 16,6 tỷ đ | 20,3 tỷ đ | 23 tỷ đ | 14,4 tỷ đ |
| 2021 | 112,3 tỷ đ | 18,9 tỷ đ | 26,6 tỷ đ | 9,2 tỷ đ | 10,9 tỷ đ |
| 2022 | 114,1 tỷ đ | 18,8 tỷ đ | 26,8 tỷ đ | 7,5 tỷ đ | 9,1 tỷ đ |
| 2023 | 111,8 tỷ đ | 18,7 tỷ đ | 27,1 tỷ đ | 4,9 tỷ đ | 8 tỷ đ |
| 2024 | 108,5 tỷ đ | 16,8 tỷ đ | 18,3 tỷ đ | 7,8 tỷ đ | 7 tỷ đ |
| 2025 | 116,3 tỷ đ | 16,8 tỷ đ | 24,7 tỷ đ | 4,4 tỷ đ | 7,5 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
24,7 tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
16,8 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
7,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.