SBM — Bac Minh Development Investment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SBM sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SBM là Cổ tức trả cổ đông, chiếm 51% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 15% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SBM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

39,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

87,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Cổ tức trả cổ đông44,9 tỷ đ (51%)
Trả nợ gốc vay24,2 tỷ đ (28%)
Vốn lưu động (hút tiền)14,7 tỷ đ (17%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)3,5 tỷ đ (4%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)23,6 tỷ đ (59%)
Vay mới16,3 tỷ đ (41%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 14,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.4%

CAPEX / Doanh thu

0.15x

CAPEX / CFO

0.37x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

23,2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018103,9 tỷ đ-218,7 tỷ đ-114,9 tỷ đ
2019114,2 tỷ đ-197,5 tỷ đ-83,3 tỷ đ
202081,5 tỷ đ-165,8 tỷ đ-84,3 tỷ đ
202175,8 tỷ đ-171 tỷ đ-95,2 tỷ đ
202290,1 tỷ đ-162,9 tỷ đ-72,9 tỷ đ
202371,8 tỷ đ-97 tỷ đ-25,1 tỷ đ
202455,3 tỷ đ-75,8 tỷ đ-20,5 tỷ đ
202588,6 tỷ đ-61,4 tỷ đ+27,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

44,9 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

19065.5%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

22387.3%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018114,8 tỷ đ
201952,7 tỷ đ
202034,6 tỷ đ
20210,6 tỷ đ
2022104,3 tỷ đ
202391,1 tỷ đ
2024134,9 tỷ đ
2025179,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20182,6 tỷ đ—218,7 tỷ đ114,8 tỷ đ0,8 tỷ đ
20196,5 tỷ đ—197,5 tỷ đ52,7 tỷ đ—
20206,7 tỷ đ—165,8 tỷ đ34,6 tỷ đ6,4 tỷ đ
20217 tỷ đ—171 tỷ đ0,6 tỷ đ0,1 tỷ đ
20226,2 tỷ đ—162,9 tỷ đ104,3 tỷ đ3 tỷ đ
20230,1 tỷ đ—97 tỷ đ91,1 tỷ đ—
20244,1 tỷ đ—75,8 tỷ đ134,9 tỷ đ4,3 tỷ đ
20257,8 tỷ đ—61,4 tỷ đ179,8 tỷ đ2,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng