SBM — Bac Minh Development Investment Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SBM có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SBM đạt 598.0 tỷ đồng. Giảm 6.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (84%) và Tiền & tương đương tiền (7%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SBM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

598 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

79,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

518,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 13.3% · Dài hạn 86.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền43 tỷ đ (7.2%)
Phải thu28,7 tỷ đ (4.8%)
Hàng tồn kho0,2 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định502,3 tỷ đ (84.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,3 tỷ đ (0.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

43 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 7.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

28 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,7 tỷ đ

Phải thu khác

4.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -20.6%.

Hàng tồn kho

0,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+276.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

502,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

502,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 84.0% tổng tài sản, so với năm trước -6.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

5,3 tỷ đ

Giá trị

0.9%

% tổng tài sản

-28.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018905,1 tỷ đ1,7 tỷ đ33 tỷ đ1,8 tỷ đ859,7 tỷ đ
2019823,6 tỷ đ0,7 tỷ đ20,8 tỷ đ1 tỷ đ791,1 tỷ đ
2020765,5 tỷ đ5,2 tỷ đ25,3 tỷ đ0,9 tỷ đ725,7 tỷ đ
2021720,9 tỷ đ15 tỷ đ23,5 tỷ đ0,9 tỷ đ671,5 tỷ đ
2022697,9 tỷ đ31,8 tỷ đ27,8 tỷ đ0,9 tỷ đ622,5 tỷ đ
2023663,9 tỷ đ48,4 tỷ đ23,3 tỷ đ0 tỷ đ580,4 tỷ đ
2024665,8 tỷ đ76,9 tỷ đ26,3 tỷ đ0 tỷ đ546,5 tỷ đ
2025662,9 tỷ đ97 tỷ đ31,4 tỷ đ0 tỷ đ516,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

502,3 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

43 tỷ đ

#3

Phải thu

28,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng