SD5 — Song Da 5 Joint stock company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SD5 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SD5 là Trả nợ gốc vay, chiếm 98% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 2% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD5 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

233,7 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

145,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay143,1 tỷ đ (98%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,4 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)113,4 tỷ đ (49%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)101,5 tỷ đ (43%)
Vay mới18,7 tỷ đ (8%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 101,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.7%

CAPEX / Doanh thu

0.02x

CAPEX / CFO

0.49x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

25,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

7,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018838,1 tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ-341,6 tỷ đ
2019817,8 tỷ đ-833 tỷ đ-15,2 tỷ đ
20201 nghìn tỷ đ-963,7 tỷ đ+75,7 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+36,5 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ-39 tỷ đ
2023842,6 tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ-241,4 tỷ đ
2024178,8 tỷ đ-231,7 tỷ đ-53 tỷ đ
2025144,4 tỷ đ-139,7 tỷ đ+4,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201841,6 tỷ đ
201926 tỷ đ
202036 tỷ đ
202115,4 tỷ đ
202212,8 tỷ đ
202319,5 tỷ đ
202415,6 tỷ đ
202518,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,3 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ41,6 tỷ đ—
20199,9 tỷ đ—833 tỷ đ26 tỷ đ50,7 tỷ đ
20206,9 tỷ đ—963,7 tỷ đ36 tỷ đ58,7 tỷ đ
202110 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ15,4 tỷ đ141,5 tỷ đ
202210,4 tỷ đ—1,5 nghìn tỷ đ12,8 tỷ đ—
20234 tỷ đ—1,1 nghìn tỷ đ19,5 tỷ đ—
202411,3 tỷ đ—231,7 tỷ đ15,6 tỷ đ—
20258,5 tỷ đ—139,7 tỷ đ18,2 tỷ đ62,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng