SD5 — Song Da 5 Joint stock company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SD5 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SD5 đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Giảm 16.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (34%) và Hàng tồn kho (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD5 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

999,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

434,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-16.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 69.7% · Dài hạn 30.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền184,4 tỷ đ (12.9%)
Phải thu483,8 tỷ đ (33.7%)
Hàng tồn kho372,1 tỷ đ (25.9%)
Tài sản cố định45,8 tỷ đ (3.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,5 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 76% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

184,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

476,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,1 tỷ đ

Phải thu khác

33.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: -4.0%.

Hàng tồn kho

372,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.9%

% tổng tài sản

-38.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

45,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

17,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.2% tổng tài sản, so với năm trước -24.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

0,5 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,4 nghìn tỷ đ90,5 tỷ đ728,9 tỷ đ269,5 tỷ đ155,7 tỷ đ
20191,5 nghìn tỷ đ49 tỷ đ739,8 tỷ đ302,7 tỷ đ108 tỷ đ
20201,5 nghìn tỷ đ68,3 tỷ đ570 tỷ đ484 tỷ đ74 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ18,9 tỷ đ790,5 tỷ đ337 tỷ đ80,3 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ167 tỷ đ636,4 tỷ đ472,1 tỷ đ98,3 tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ86,9 tỷ đ548,6 tỷ đ349,5 tỷ đ78 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ175 tỷ đ404,5 tỷ đ421,4 tỷ đ71 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ226 tỷ đ384,5 tỷ đ425,9 tỷ đ53,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

483,8 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

372,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

184,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng