SD9 — Song Da No 9 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SD9 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SD9 là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 72% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -4% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

49,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

125,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)90,2 tỷ đ (72%)
Trả nợ gốc vay31,6 tỷ đ (25%)
Cổ tức trả cổ đông1,7 tỷ đ (1%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)1,7 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới49,2 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 90,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.6%

CAPEX / Doanh thu

-0.04x

CAPEX / CFO

0.09x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

219,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

317,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018782,1 tỷ đ-763,6 tỷ đ+18,4 tỷ đ
2019776,1 tỷ đ-692,6 tỷ đ+83,5 tỷ đ
2020432,9 tỷ đ-422,2 tỷ đ+10,7 tỷ đ
2021191 tỷ đ-248,1 tỷ đ-57,1 tỷ đ
2022141,7 tỷ đ-252,7 tỷ đ-111 tỷ đ
2023634,2 tỷ đ-720,4 tỷ đ-86,2 tỷ đ
2024125,3 tỷ đ-187,5 tỷ đ-62,2 tỷ đ
2025193 tỷ đ-251,1 tỷ đ-58,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

1,7 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-437.5%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-419.6%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201817,5 tỷ đ
201920,6 tỷ đ
202020,5 tỷ đ
202122,6 tỷ đ
202242,6 tỷ đ
202324,6 tỷ đ
202436,8 tỷ đ
202554,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018227,3 tỷ đ—763,6 tỷ đ17,5 tỷ đ—
2019214,2 tỷ đ—692,6 tỷ đ20,6 tỷ đ56,3 tỷ đ
2020237,4 tỷ đ—422,2 tỷ đ20,5 tỷ đ—
20215,2 tỷ đ—248,1 tỷ đ22,6 tỷ đ50,8 tỷ đ
20221,6 tỷ đ—252,7 tỷ đ42,6 tỷ đ—
202311,3 tỷ đ—720,4 tỷ đ24,6 tỷ đ—
202426,8 tỷ đ—187,5 tỷ đ36,8 tỷ đ—
202515 tỷ đ—251,1 tỷ đ54,3 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng