SD9 — Song Da No 9 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SD9 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SD9 đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Giảm 4.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (54%) và Phải thu (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SD9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

707,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

913,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-4.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 43.6% · Dài hạn 56.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền82,1 tỷ đ (5.1%)
Phải thu310,8 tỷ đ (19.2%)
Hàng tồn kho240,1 tỷ đ (14.8%)
Tài sản cố định871,8 tỷ đ (53.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang9,7 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính36,8 tỷ đ (2.3%)
Tài sản vô hình4,6 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

82,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

5,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 7.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

232,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

78,4 tỷ đ

Phải thu khác

19.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -5.8%.

Hàng tồn kho

240,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.8%

% tổng tài sản

-3.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

871,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

867,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 53.8% tổng tài sản, so với năm trước -3.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

9,7 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

-56.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,2 nghìn tỷ đ131,8 tỷ đ623,6 tỷ đ234,4 tỷ đ610 tỷ đ
20192,4 nghìn tỷ đ37,7 tỷ đ637,4 tỷ đ325,2 tỷ đ555,6 tỷ đ
20202,5 nghìn tỷ đ34,7 tỷ đ595,9 tỷ đ337,1 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20212,3 nghìn tỷ đ33,8 tỷ đ620,3 tỷ đ344,4 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20222,1 nghìn tỷ đ78,5 tỷ đ489,3 tỷ đ332,5 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20231,9 nghìn tỷ đ138,1 tỷ đ389,8 tỷ đ254,4 tỷ đ986,5 tỷ đ
20241,7 nghìn tỷ đ71,4 tỷ đ347,8 tỷ đ228,6 tỷ đ933,4 tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ121,3 tỷ đ305,2 tỷ đ242,9 tỷ đ875,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

871,8 tỷ đ

#2

Phải thu

310,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

240,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng