SDT — Song Da No. 10 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SDT sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SDT là Trả nợ gốc vay, chiếm 84% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -5% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SDT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

119,7 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

188,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay158,4 tỷ đ (84%)
Vốn lưu động (hút tiền)26,7 tỷ đ (14%)
Đầu tư vào công ty khác2,4 tỷ đ (1%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0,7 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới119,7 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 26,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.3%

CAPEX / Doanh thu

-0.05x

CAPEX / CFO

0.07x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

144,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

179,5 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,2 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+0,1 tỷ đ
2019884,2 tỷ đ-998,2 tỷ đ-114 tỷ đ
2020615,6 tỷ đ-637,1 tỷ đ-21,5 tỷ đ
2021542 tỷ đ-655,1 tỷ đ-113,1 tỷ đ
2022247,6 tỷ đ-545,6 tỷ đ-297,9 tỷ đ
2023261,9 tỷ đ-380,8 tỷ đ-118,9 tỷ đ
2024237,9 tỷ đ-344,5 tỷ đ-106,6 tỷ đ
2025386,6 tỷ đ-551,7 tỷ đ-165,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201850,9 tỷ đ
201925,3 tỷ đ
20203,1 tỷ đ
202113 tỷ đ
202210,6 tỷ đ
20230 tỷ đ
20246,4 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201856,2 tỷ đ37,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ50,9 tỷ đ—
201916,4 tỷ đ11,9 tỷ đ998,2 tỷ đ25,3 tỷ đ—
202097,4 tỷ đ5,5 tỷ đ637,1 tỷ đ3,1 tỷ đ—
20210,8 tỷ đ3,1 tỷ đ655,1 tỷ đ13 tỷ đ—
20222,8 tỷ đ—545,6 tỷ đ10,6 tỷ đ—
20231,8 tỷ đ—380,8 tỷ đ0 tỷ đ—
202412,1 tỷ đ1,4 tỷ đ344,5 tỷ đ6,4 tỷ đ63,7 tỷ đ
20250,5 tỷ đ1,1 tỷ đ551,7 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng