SEP — Quang Tri General Trading Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SEP sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SEP là Trả nợ gốc vay, chiếm 86% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -50% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SEP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

836 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

865,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay739,8 tỷ đ (86%)
Vốn lưu động (hút tiền)95,4 tỷ đ (11%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)25,7 tỷ đ (3%)
Cổ tức trả cổ đông4,3 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới836 tỷ đ (100%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 95,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.6%

CAPEX / Doanh thu

-0.50x

CAPEX / CFO

0.60x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

278,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

359,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018494,8 tỷ đ-490,9 tỷ đ+3,9 tỷ đ
2019563,9 tỷ đ-583,2 tỷ đ-19,3 tỷ đ
2020685,4 tỷ đ-614,6 tỷ đ+70,8 tỷ đ
2021611 tỷ đ-587,2 tỷ đ+23,8 tỷ đ
2022553,4 tỷ đ-475 tỷ đ+78,4 tỷ đ
2023683 tỷ đ-707,8 tỷ đ-24,9 tỷ đ
2024873,9 tỷ đ-745,2 tỷ đ+128,7 tỷ đ
2025836 tỷ đ-739,8 tỷ đ+96,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

4,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

-829.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-553.8%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201813 tỷ đ
201913,2 tỷ đ
202032,1 tỷ đ
202117 tỷ đ
202214,5 tỷ đ
202313,6 tỷ đ
202414,4 tỷ đ
20254,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20187,1 tỷ đ—490,9 tỷ đ13 tỷ đ30,3 tỷ đ
20193,1 tỷ đ—583,2 tỷ đ13,2 tỷ đ—
202050,9 tỷ đ—614,6 tỷ đ32,1 tỷ đ—
202126,3 tỷ đ—587,2 tỷ đ17 tỷ đ65,1 tỷ đ
2022111,7 tỷ đ—475 tỷ đ14,5 tỷ đ—
202330,1 tỷ đ—707,8 tỷ đ13,6 tỷ đ—
202471,4 tỷ đ—745,2 tỷ đ14,4 tỷ đ138 tỷ đ
202525,7 tỷ đ—739,8 tỷ đ4,3 tỷ đ95,4 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng