SEP — Quang Tri General Trading Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SEP có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu SEP đạt 770.3 tỷ đồng. Tăng 12.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (52%) và Hàng tồn kho (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SEP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

770,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

363 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

407,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+12.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 47.1% · Dài hạn 52.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền25,8 tỷ đ (3.3%)
Phải thu144,4 tỷ đ (18.7%)
Hàng tồn kho181,5 tỷ đ (23.6%)
Tài sản cố định397,9 tỷ đ (51.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình40 tỷ đ (5.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

25,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

137,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

6,6 tỷ đ

Phải thu khác

18.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +18.9%.

Hàng tồn kho

181,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

23.6%

% tổng tài sản

+54.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

397,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

350,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

40 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 51.7% tổng tài sản, so với năm trước -2.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

40 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

5.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-85.7%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018405,4 tỷ đ9,2 tỷ đ13,9 tỷ đ75,5 tỷ đ298,4 tỷ đ
2019400,9 tỷ đ24,7 tỷ đ24,9 tỷ đ65,8 tỷ đ281,3 tỷ đ
2020491,5 tỷ đ32,2 tỷ đ25,7 tỷ đ86,8 tỷ đ280,9 tỷ đ
2021529,7 tỷ đ27,2 tỷ đ21,5 tỷ đ158,4 tỷ đ311,4 tỷ đ
2022618,8 tỷ đ52,2 tỷ đ75,4 tỷ đ79,5 tỷ đ332,4 tỷ đ
2023593,5 tỷ đ71,8 tỷ đ47,3 tỷ đ83,2 tỷ đ385,2 tỷ đ
2024687,2 tỷ đ11,2 tỷ đ121,5 tỷ đ117,8 tỷ đ406,6 tỷ đ
2025770,3 tỷ đ25,8 tỷ đ144,4 tỷ đ181,5 tỷ đ397,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

397,9 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

181,5 tỷ đ

#3

Phải thu

144,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng