SFI — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ VẬN TẢI SAFI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SFI sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SFI là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 60% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -16% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SFI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

50,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

139,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)84,2 tỷ đ (60%)
Cổ tức trả cổ đông24,3 tỷ đ (17%)
Trả nợ gốc vay19,3 tỷ đ (14%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)11,8 tỷ đ (8%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới50,8 tỷ đ (100%)
Thanh lý tài sản0,1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 84,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

3.4%

CAPEX / Doanh thu

-0.16x

CAPEX / CFO

2.80x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

171,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

50,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201835,3 tỷ đ-35,3 tỷ đ+0 tỷ đ
201910,9 tỷ đ-10,9 tỷ đ+0 tỷ đ
202052,1 tỷ đ-52,1 tỷ đ+0 tỷ đ
20216,6 tỷ đ-6,6 tỷ đ+0 tỷ đ
202215 tỷ đ-15 tỷ đ+0 tỷ đ
20230 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20240 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
202533,2 tỷ đ-13,9 tỷ đ+19,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

24,3 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-3350.3%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-2880.6%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201818,4 tỷ đ
20190 tỷ đ
202020 tỷ đ
202141,4 tỷ đ
202263,1 tỷ đ
2023138 tỷ đ
202446,3 tỷ đ
202594,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201837 tỷ đ80,9 tỷ đ35,3 tỷ đ18,4 tỷ đ—
201910 tỷ đ65,7 tỷ đ10,9 tỷ đ0 tỷ đ16 tỷ đ
202012,1 tỷ đ59,7 tỷ đ52,1 tỷ đ20 tỷ đ—
202119,4 tỷ đ—6,6 tỷ đ41,4 tỷ đ97,2 tỷ đ
202221,5 tỷ đ245,4 tỷ đ15 tỷ đ63,1 tỷ đ37,1 tỷ đ
20231,3 tỷ đ—0 tỷ đ138 tỷ đ—
20242,8 tỷ đ10,9 tỷ đ0 tỷ đ46,3 tỷ đ27 tỷ đ
20252,7 tỷ đ—13,9 tỷ đ94,9 tỷ đ37,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng