SFI — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ VẬN TẢI SAFI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SFI có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SFI đạt 966.4 tỷ đồng. Tăng 8.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (54%) và Phải thu (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SFI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

966,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

676,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

290,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 70.0% · Dài hạn 30.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền122,3 tỷ đ (12.7%)
Phải thu202,7 tỷ đ (21.0%)
Hàng tồn kho54,2 tỷ đ (5.6%)
Tài sản cố định47,8 tỷ đ (4.9%)
Bất động sản đầu tư53,9 tỷ đ (5.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang1 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính520,8 tỷ đ (53.9%)
Tài sản vô hình2,2 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

122,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

174,4 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

173 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 66.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

184,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

18,6 tỷ đ

Phải thu khác

21.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +14.6%.

Hàng tồn kho

54,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

5.6%

% tổng tài sản

+19.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

47,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

45,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.9% tổng tài sản, so với năm trước +9.0% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

171,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

17.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-28.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018707,3 tỷ đ99,5 tỷ đ337,9 tỷ đ0,8 tỷ đ96,7 tỷ đ
2019538,9 tỷ đ80 tỷ đ183,2 tỷ đ7 tỷ đ82,2 tỷ đ
2020702 tỷ đ136,3 tỷ đ232,2 tỷ đ0,3 tỷ đ80,1 tỷ đ
2021933,6 tỷ đ231,5 tỷ đ400,6 tỷ đ0,8 tỷ đ74,3 tỷ đ
2022996,4 tỷ đ151,9 tỷ đ266,2 tỷ đ49,1 tỷ đ77,4 tỷ đ
2023890,9 tỷ đ243,6 tỷ đ146,1 tỷ đ46,9 tỷ đ61 tỷ đ
2024920,9 tỷ đ252,5 tỷ đ176,9 tỷ đ45,5 tỷ đ49,4 tỷ đ
2025903,9 tỷ đ165,9 tỷ đ160,9 tỷ đ55,2 tỷ đ41,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

520,8 tỷ đ

#2

Phải thu

202,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

122,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng