SGP — Saigon Port Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SGP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SGP là Trả nợ gốc vay, chiếm 61% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 20% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SGP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

72,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

24 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay14,6 tỷ đ (61%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)9,4 tỷ đ (39%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)46,4 tỷ đ (64%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)25,8 tỷ đ (36%)
Thanh lý tài sản0,3 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 25,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

3.3%

CAPEX / Doanh thu

0.20x

CAPEX / CFO

0.34x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,4 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

29,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

313,4 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20187,6 tỷ đ-114,9 tỷ đ-107,3 tỷ đ
20190 tỷ đ-81,1 tỷ đ-81,1 tỷ đ
20200 tỷ đ-77,6 tỷ đ-77,6 tỷ đ
2021223 tỷ đ-67,7 tỷ đ+155,3 tỷ đ
2022206 tỷ đ-301,1 tỷ đ-95,1 tỷ đ
20231,3 tỷ đ-222,4 tỷ đ-221,1 tỷ đ
20240 tỷ đ-28,1 tỷ đ-28,1 tỷ đ
20250 tỷ đ-29,2 tỷ đ-29,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

1.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

1.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20183,3 tỷ đ
20194 tỷ đ
20202,7 tỷ đ
20212,1 tỷ đ
2022131,8 tỷ đ
2023124,2 tỷ đ
202444 tỷ đ
20252,8 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018284,1 tỷ đ—114,9 tỷ đ3,3 tỷ đ—
2019109,7 tỷ đ—81,1 tỷ đ4 tỷ đ144,4 tỷ đ
202076,1 tỷ đ—77,6 tỷ đ2,7 tỷ đ238,3 tỷ đ
202157 tỷ đ410,8 tỷ đ67,7 tỷ đ2,1 tỷ đ151 tỷ đ
202299,6 tỷ đ0,2 tỷ đ301,1 tỷ đ131,8 tỷ đ91,1 tỷ đ
202331,3 tỷ đ—222,4 tỷ đ124,2 tỷ đ—
202455,8 tỷ đ0,1 tỷ đ28,1 tỷ đ44 tỷ đ—
202533,7 tỷ đ—29,2 tỷ đ2,8 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng