SGP — Saigon Port Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SGP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SGP đạt 6.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 4.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (66%) và Tài sản cố định (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SGP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

6,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

4,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+4.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 32.0% · Dài hạn 68.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền509,1 tỷ đ (8.3%)
Phải thu247,2 tỷ đ (4.0%)
Hàng tồn kho23,3 tỷ đ (0.4%)
Tài sản cố định1,6 nghìn tỷ đ (26.0%)
Bất động sản đầu tư162,7 tỷ đ (2.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang48,6 tỷ đ (0.8%)
Đầu tư tài chính4,1 nghìn tỷ đ (65.9%)
Tài sản vô hình22,6 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 108% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

509,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,2 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 74.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

190,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

56,5 tỷ đ

Phải thu khác

4.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -47.2%.

Hàng tồn kho

23,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.4%

% tổng tài sản

+27.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,6 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

22,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 26.0% tổng tài sản, so với năm trước -3.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

22,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,4 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

23.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

48,6 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

+5.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20184,6 nghìn tỷ đ157,6 tỷ đ239,8 tỷ đ48,1 tỷ đ388,4 tỷ đ
20194,7 nghìn tỷ đ194,6 tỷ đ257,7 tỷ đ50,8 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ
20204,9 nghìn tỷ đ170,1 tỷ đ373,9 tỷ đ10,5 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20215,4 nghìn tỷ đ229,1 tỷ đ550,1 tỷ đ12,7 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20225,4 nghìn tỷ đ202,3 tỷ đ600 tỷ đ20,2 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ
20235,4 nghìn tỷ đ390,6 tỷ đ290,3 tỷ đ13,7 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20245,8 nghìn tỷ đ504 tỷ đ425,1 tỷ đ16,2 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20256,1 nghìn tỷ đ544,4 tỷ đ428,9 tỷ đ22,3 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

4,1 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

509,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng