SJD — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN CẦN ĐƠN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SJD sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SJD là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 57% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 7% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SJD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

26,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

14,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)8 tỷ đ (57%)
Trả nợ gốc vay4,1 tỷ đ (29%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2 tỷ đ (14%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)26,9 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

2.3%

CAPEX / Doanh thu

0.07x

CAPEX / CFO

0.54x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

10,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

182,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ-8,6 tỷ đ-8,6 tỷ đ
20190 tỷ đ-5,9 tỷ đ-5,9 tỷ đ
20201,3 tỷ đ-6,6 tỷ đ-5,3 tỷ đ
20219,6 tỷ đ-13 tỷ đ-3,4 tỷ đ
20221 tỷ đ-8 tỷ đ-7 tỷ đ
20237,5 tỷ đ-16,4 tỷ đ-8,9 tỷ đ
20245,3 tỷ đ-11,8 tỷ đ-6,5 tỷ đ
20253,2 tỷ đ-13,1 tỷ đ-9,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018172,4 tỷ đ
2019241,2 tỷ đ
2020106 tỷ đ
202133,8 tỷ đ
202289,6 tỷ đ
2023198,2 tỷ đ
2024121,7 tỷ đ
2025114,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20183,7 tỷ đ—8,6 tỷ đ172,4 tỷ đ124,6 tỷ đ
20194,8 tỷ đ—5,9 tỷ đ241,2 tỷ đ—
20200,6 tỷ đ—6,6 tỷ đ106 tỷ đ139,6 tỷ đ
20211,1 tỷ đ—13 tỷ đ33,8 tỷ đ214,7 tỷ đ
20220,3 tỷ đ—8 tỷ đ89,6 tỷ đ4,5 tỷ đ
20230,2 tỷ đ—16,4 tỷ đ198,2 tỷ đ12,5 tỷ đ
20245,8 tỷ đ—11,8 tỷ đ121,7 tỷ đ—
20251,8 tỷ đ—13,1 tỷ đ114,9 tỷ đ2,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng