SJD — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN CẦN ĐƠN
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu SJD có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SJD đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (57%) và Tài sản cố định (17%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu SJD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,4 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,1 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
251,4 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+1.3%
So với năm trước
Ngắn hạn 82.0% · Dài hạn 18.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
109,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 8.0% tổng tài sản.
Phải thu
737,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
63,1 tỷ đ
Phải thu khác
57.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: -6.6%.
Hàng tồn kho
1,9 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.1%
% tổng tài sản
-24.0%
So với năm trước
Tài sản cố định
236,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
233 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
3,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 17.0% tổng tài sản, so với năm trước +4.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
3,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.2%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,5 nghìn tỷ đ | 48,8 tỷ đ | 549,2 tỷ đ | 7,9 tỷ đ | 720,8 tỷ đ |
| 2019 | 1,4 nghìn tỷ đ | 97,8 tỷ đ | 542,8 tỷ đ | 4,5 tỷ đ | 647,9 tỷ đ |
| 2020 | 1,3 nghìn tỷ đ | 60 tỷ đ | 643,4 tỷ đ | 4,7 tỷ đ | 586 tỷ đ |
| 2021 | 1,4 nghìn tỷ đ | 29,5 tỷ đ | 817,5 tỷ đ | 4,2 tỷ đ | 506,3 tỷ đ |
| 2022 | 1,4 nghìn tỷ đ | 183,5 tỷ đ | 809,3 tỷ đ | 2,1 tỷ đ | 421,3 tỷ đ |
| 2023 | 1,3 nghìn tỷ đ | 171 tỷ đ | 813,9 tỷ đ | 2,1 tỷ đ | 335,1 tỷ đ |
| 2024 | 1,4 nghìn tỷ đ | 269,3 tỷ đ | 795,1 tỷ đ | 1,6 tỷ đ | 254,2 tỷ đ |
| 2025 | 1,4 nghìn tỷ đ | 210,3 tỷ đ | 799,1 tỷ đ | 2,6 tỷ đ | 219,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
800,2 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
236,4 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
109,6 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.