SJS — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ KHU CÔNG NGHIỆP SÔNG ĐÀ

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SJS sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SJS là Trả nợ gốc vay, chiếm 98% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SJS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

241,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

46,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay45,8 tỷ đ (98%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)0,8 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới241,3 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 0 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.2%

CAPEX / Doanh thu

-0.00x

CAPEX / CFO

—

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

1,8 nghìn tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20186,1 tỷ đ-85,1 tỷ đ-78,9 tỷ đ
201978,1 tỷ đ-57,5 tỷ đ+20,6 tỷ đ
2020654 tỷ đ-548,1 tỷ đ+105,9 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ-644,4 tỷ đ+522,1 tỷ đ
2022441,5 tỷ đ-37,5 tỷ đ+404 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ-792 tỷ đ+847,5 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ+134,2 tỷ đ
20251,6 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ-111,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20181 tỷ đ
20191 tỷ đ
20201 tỷ đ
20211 tỷ đ
20220,7 tỷ đ
20230,7 tỷ đ
2024213,7 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201876,8 tỷ đ—85,1 tỷ đ1 tỷ đ—
20192,2 tỷ đ—57,5 tỷ đ1 tỷ đ—
20201,3 tỷ đ—548,1 tỷ đ1 tỷ đ—
20212 tỷ đ2,8 tỷ đ644,4 tỷ đ1 tỷ đ343,6 tỷ đ
20223,2 tỷ đ—37,5 tỷ đ0,7 tỷ đ713,1 tỷ đ
20232,4 tỷ đ192 tỷ đ792 tỷ đ0,7 tỷ đ912,9 tỷ đ
20241,5 tỷ đ36,1 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ213,7 tỷ đ—
20252,6 tỷ đ2,3 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ101,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng