SJS — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ KHU CÔNG NGHIỆP SÔNG ĐÀ

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SJS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SJS đạt 8.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 5.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (59%) và Phải thu (6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SJS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

5,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 70.0% · Dài hạn 30.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền24,1 tỷ đ (0.3%)
Phải thu531,6 tỷ đ (6.4%)
Hàng tồn kho5 nghìn tỷ đ (59.4%)
Tài sản cố định194,3 tỷ đ (2.3%)
Bất động sản đầu tư20,4 tỷ đ (0.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang141,6 tỷ đ (1.7%)
Đầu tư tài chính118 tỷ đ (1.4%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 72% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

24,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

17,8 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

41,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

268,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

263 tỷ đ

Phải thu khác

6.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -28.2%.

Hàng tồn kho

5 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

59.4%

% tổng tài sản

+17.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

194,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

193,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.3% tổng tài sản, so với năm trước -10.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

141,6 tỷ đ

Giá trị

1.7%

% tổng tài sản

+961.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20186,5 nghìn tỷ đ40,5 tỷ đ393,6 tỷ đ3,5 nghìn tỷ đ236 tỷ đ
20196,7 nghìn tỷ đ56 tỷ đ479,7 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ229,7 tỷ đ
20207 nghìn tỷ đ222,2 tỷ đ510,7 tỷ đ3,8 nghìn tỷ đ220,7 tỷ đ
20216,9 nghìn tỷ đ339,6 tỷ đ308,4 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ212,4 tỷ đ
20226,8 nghìn tỷ đ76,7 tỷ đ257,8 tỷ đ3,7 nghìn tỷ đ205 tỷ đ
20237,5 nghìn tỷ đ68,2 tỷ đ521,8 tỷ đ4,2 nghìn tỷ đ228,4 tỷ đ
20247,8 nghìn tỷ đ172,9 tỷ đ710,2 tỷ đ4,2 nghìn tỷ đ220,5 tỷ đ
20257,9 nghìn tỷ đ153 tỷ đ457,9 tỷ đ4,2 nghìn tỷ đ214,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

5 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

531,6 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

194,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng