SRF — CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SRF sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SRF là Trả nợ gốc vay, chiếm 71% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -50% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SRF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

651,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

394,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay281,7 tỷ đ (71%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)54,1 tỷ đ (14%)
Vốn lưu động (hút tiền)48,8 tỷ đ (12%)
Đầu tư vào công ty khác10,4 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới374 tỷ đ (57%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư277,5 tỷ đ (43%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 48,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

11.5%

CAPEX / Doanh thu

-0.50x

CAPEX / CFO

14.02x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

2,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

635,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

76,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,6 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ-46,4 tỷ đ
20191,7 nghìn tỷ đ-1,5 nghìn tỷ đ+145 tỷ đ
20201,7 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ+72,3 tỷ đ
20211,5 nghìn tỷ đ-1,6 nghìn tỷ đ-93,7 tỷ đ
2022851,6 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-187,5 tỷ đ
20231,4 nghìn tỷ đ-1,3 nghìn tỷ đ+33,4 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ-1,1 nghìn tỷ đ-63,7 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ-897,1 tỷ đ+158,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201825,5 tỷ đ
201947,1 tỷ đ
202051,5 tỷ đ
20210,5 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20241,3 tỷ đ
20250,4 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201815,9 tỷ đ—1,6 nghìn tỷ đ25,5 tỷ đ76,5 tỷ đ
2019137 tỷ đ4,2 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ47,1 tỷ đ58,7 tỷ đ
202042,5 tỷ đ2,1 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ51,5 tỷ đ9,3 tỷ đ
202116,9 tỷ đ—1,6 nghìn tỷ đ0,5 tỷ đ—
20227 tỷ đ—1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
202343,4 tỷ đ—1,3 nghìn tỷ đ0 tỷ đ51,6 tỷ đ
202416,7 tỷ đ1,3 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,3 tỷ đ131,5 tỷ đ
202588,4 tỷ đ132 tỷ đ897,1 tỷ đ0,4 tỷ đ131,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng