SRF — CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SRF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu SRF đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 15.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Hàng tồn kho (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SRF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

422,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+15.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.2% · Dài hạn 21.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền75,6 tỷ đ (3.9%)
Phải thu572,4 tỷ đ (29.5%)
Hàng tồn kho539,4 tỷ đ (27.8%)
Tài sản cố định177,9 tỷ đ (9.2%)
Bất động sản đầu tư39,8 tỷ đ (2.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang167,7 tỷ đ (8.6%)
Đầu tư tài chính4,9 tỷ đ (0.3%)
Tài sản vô hình10,6 tỷ đ (0.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

75,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

536,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

36,1 tỷ đ

Phải thu khác

29.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -8.1%.

Hàng tồn kho

539,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

27.8%

% tổng tài sản

+39.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

177,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

166,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

10,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.2% tổng tài sản, so với năm trước -0.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

10,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

2,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

167,7 tỷ đ

Giá trị

8.6%

% tổng tài sản

+306.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,6 nghìn tỷ đ54,9 tỷ đ847 tỷ đ279,3 tỷ đ104,7 tỷ đ
20191,9 nghìn tỷ đ51,4 tỷ đ917,6 tỷ đ316,9 tỷ đ96,6 tỷ đ
20202 nghìn tỷ đ63,1 tỷ đ906,1 tỷ đ282,9 tỷ đ270,4 tỷ đ
20211,9 nghìn tỷ đ60,5 tỷ đ763,7 tỷ đ333,3 tỷ đ272,8 tỷ đ
20221,7 nghìn tỷ đ238,8 tỷ đ689,5 tỷ đ275 tỷ đ253,6 tỷ đ
20231,8 nghìn tỷ đ253,9 tỷ đ747,2 tỷ đ246,5 tỷ đ247,1 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ83,3 tỷ đ717,5 tỷ đ329,1 tỷ đ236,9 tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ88,5 tỷ đ629,2 tỷ đ401,7 tỷ đ179,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

572,4 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

539,4 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

177,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng