SZL — CÔNG TY CỔ PHẦN SONADEZI LONG THÀNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu SZL sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu SZL là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 85% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 177% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu SZL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

117,3 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

106,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)90,8 tỷ đ (85%)
Trả nợ gốc vay13,3 tỷ đ (12%)
Vốn lưu động (hút tiền)2,7 tỷ đ (3%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)51,3 tỷ đ (44%)
Vay mới37,1 tỷ đ (32%)
Phát hành cổ phiếu28,9 tỷ đ (25%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 2,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

57.5%

CAPEX / Doanh thu

1.77x

CAPEX / CFO

4.08x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

104,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

90,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

168,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ-1,6 tỷ đ-1,6 tỷ đ
20190 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
202010,1 tỷ đ0 tỷ đ+10,1 tỷ đ
202116,8 tỷ đ-8,3 tỷ đ+8,6 tỷ đ
2022255,9 tỷ đ-16,8 tỷ đ+239,1 tỷ đ
202346,1 tỷ đ-48,5 tỷ đ-2,5 tỷ đ
202435,9 tỷ đ-81,9 tỷ đ-46 tỷ đ
202579 tỷ đ-78,9 tỷ đ+0,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.3%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-0.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201845,5 tỷ đ
201927,3 tỷ đ
202054,6 tỷ đ
202154,5 tỷ đ
202290,9 tỷ đ
202376,4 tỷ đ
202454,7 tỷ đ
202582 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018111,9 tỷ đ—1,6 tỷ đ45,5 tỷ đ—
2019165,2 tỷ đ—0 tỷ đ27,3 tỷ đ—
2020154,8 tỷ đ80 tỷ đ0 tỷ đ54,6 tỷ đ—
2021314,1 tỷ đ—8,3 tỷ đ54,5 tỷ đ6,6 tỷ đ
2022197,2 tỷ đ—16,8 tỷ đ90,9 tỷ đ—
2023220,5 tỷ đ—48,5 tỷ đ76,4 tỷ đ—
2024140,1 tỷ đ121 tỷ đ81,9 tỷ đ54,7 tỷ đ—
2025201,9 tỷ đ6,3 tỷ đ78,9 tỷ đ82 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng