TA9 — Thanh An 96 Installation and Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TA9 đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu TA9 là 127.3 tỷ đồng. Giảm 74.0% so với cùng kỳ năm trước. Tiền mặt hiện lớn hơn nợ vay (net cash) 1.1 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TA9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

5,2 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

127,3 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

1,2 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

1,1 nghìn tỷ đ

Tiền ròng (net cash)

so với 2025-Q2: +186.7%

so với 2025-Q2: -74.0%

 

Tiền mặt > nợ vay

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn98,7 tỷ đ (78%)
Vay dài hạn28,6 tỷ đ (22%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

2.4%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.73x

Nợ vay / Vốn CSH

-6.23x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

-37.94x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net cash — tiền mặt lớn hơn nợ vay
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

3,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

4,7 tỷ đ

Kỳ trước

1.90x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán645,2 tỷ đ
Người mua trả tiền trước4,2 nghìn tỷ đ
Chi phí phải trả2,1 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước1,6 tỷ đ
Phải trả người lao động41 tỷ đ
Phải trả khác133,1 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả5,2 nghìn tỷ đ
Nợ vay127,3 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn98,7 tỷ đ
Nợ vay dài hạn28,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền1,2 nghìn tỷ đ
Tiền ròng (net cash)1,1 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.73x
Nợ vay ròng / EBITDA-37.94x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng