TA9 — Thanh An 96 Installation and Construction JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TA9 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TA9 đạt 5.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 172.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (25%) và Tiền & tương đương tiền (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TA9 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

5,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

5,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

220 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+172.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.9% · Dài hạn 4.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,2 nghìn tỷ đ (22.7%)
Phải thu789,5 tỷ đ (14.8%)
Hàng tồn kho1,3 nghìn tỷ đ (24.7%)
Tài sản cố định198,5 tỷ đ (3.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,4 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình3,9 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,2 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 22.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

580,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

208,8 tỷ đ

Phải thu khác

14.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +86.5%.

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

24.7%

% tổng tài sản

+47.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

198,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

194,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.7% tổng tài sản, so với năm trước +45.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,4 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,3 nghìn tỷ đ84,5 tỷ đ742,7 tỷ đ228,1 tỷ đ97,6 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ113,6 tỷ đ573,2 tỷ đ341,3 tỷ đ66,2 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ183,4 tỷ đ612,5 tỷ đ234,2 tỷ đ55,9 tỷ đ
20211,4 nghìn tỷ đ502,4 tỷ đ514,4 tỷ đ294,4 tỷ đ42,6 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ768,2 tỷ đ442 tỷ đ209,6 tỷ đ34,3 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ632,8 tỷ đ723,8 tỷ đ582,8 tỷ đ86,8 tỷ đ
20242 nghìn tỷ đ226,4 tỷ đ535,6 tỷ đ839,8 tỷ đ143,7 tỷ đ
20252,3 nghìn tỷ đ471 tỷ đ1 nghìn tỷ đ469,8 tỷ đ166 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

1,2 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

789,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng