TDF — Trung Do JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TDF sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TDF là Trả nợ gốc vay, chiếm 75% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 425% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TDF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

243,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

253,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay191,3 tỷ đ (75%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)42,6 tỷ đ (17%)
Vốn lưu động (hút tiền)13,8 tỷ đ (5%)
Cổ tức trả cổ đông5,8 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới183,2 tỷ đ (75%)
Phát hành cổ phiếu50 tỷ đ (21%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)10 tỷ đ (4%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 13,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

37.0%

CAPEX / Doanh thu

4.25x

CAPEX / CFO

2.32x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

349,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

306,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018337,1 tỷ đ-383,9 tỷ đ-46,8 tỷ đ
2019365,1 tỷ đ-281,7 tỷ đ+83,3 tỷ đ
2020537,2 tỷ đ-566 tỷ đ-28,9 tỷ đ
2021491,8 tỷ đ-470,4 tỷ đ+21,3 tỷ đ
2022783,8 tỷ đ-552 tỷ đ+231,8 tỷ đ
2023846,4 tỷ đ-584,1 tỷ đ+262,2 tỷ đ
2024500,6 tỷ đ-560,6 tỷ đ-60 tỷ đ
2025471,7 tỷ đ-455,3 tỷ đ+16,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

5,8 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

5795.7%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-1783.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201814,7 tỷ đ
201929,5 tỷ đ
202032,9 tỷ đ
202150 tỷ đ
202248,1 tỷ đ
202316,3 tỷ đ
202425,3 tỷ đ
20251,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201852,4 tỷ đ—383,9 tỷ đ14,7 tỷ đ—
20199,7 tỷ đ—281,7 tỷ đ29,5 tỷ đ—
2020181,6 tỷ đ—566 tỷ đ32,9 tỷ đ—
2021165,3 tỷ đ—470,4 tỷ đ50 tỷ đ—
2022383,5 tỷ đ—552 tỷ đ48,1 tỷ đ—
2023308,5 tỷ đ—584,1 tỷ đ16,3 tỷ đ—
202428,6 tỷ đ—560,6 tỷ đ25,3 tỷ đ—
202527,1 tỷ đ—455,3 tỷ đ1,9 tỷ đ64,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng