TDF — Trung Do JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TDF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TDF đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (44%) và Hàng tồn kho (31%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TDF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

667,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 39.9% · Dài hạn 60.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền10,3 tỷ đ (0.6%)
Phải thu120,4 tỷ đ (7.2%)
Hàng tồn kho521,6 tỷ đ (31.2%)
Tài sản cố định741 tỷ đ (44.3%)
Bất động sản đầu tư96,5 tỷ đ (5.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang137,2 tỷ đ (8.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

10,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

103 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17,4 tỷ đ

Phải thu khác

7.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +4.3%.

Hàng tồn kho

521,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

31.2%

% tổng tài sản

+12.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

741 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

737,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 44.3% tổng tài sản, so với năm trước -6.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

137,2 tỷ đ

Giá trị

8.2%

% tổng tài sản

+83.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018843,7 tỷ đ6,1 tỷ đ143,6 tỷ đ338,2 tỷ đ206,6 tỷ đ
2019933,2 tỷ đ12,5 tỷ đ123,1 tỷ đ315,8 tỷ đ175,3 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ4,9 tỷ đ114,1 tỷ đ635,4 tỷ đ165,2 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ10 tỷ đ156,6 tỷ đ345,6 tỷ đ154,2 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ14,1 tỷ đ131,6 tỷ đ347,6 tỷ đ196,4 tỷ đ
20231,7 nghìn tỷ đ13,2 tỷ đ116,4 tỷ đ496,7 tỷ đ886,8 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ9,9 tỷ đ108,4 tỷ đ463 tỷ đ824 tỷ đ
20251,6 nghìn tỷ đ5,5 tỷ đ143,2 tỷ đ472,8 tỷ đ774,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

741 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

521,6 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

137,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng