TDG — CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ THÁI DƯƠNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TDG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TDG là Trả nợ gốc vay, chiếm 62% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -37% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TDG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

330,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

537,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay333,9 tỷ đ (62%)
Vốn lưu động (hút tiền)151 tỷ đ (28%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)52,5 tỷ đ (10%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới330,2 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 151 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

12.9%

CAPEX / Doanh thu

-0.37x

CAPEX / CFO

217.90x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

60 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

364,3 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

158,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018158,6 tỷ đ-151,4 tỷ đ+7,2 tỷ đ
2019383,2 tỷ đ-297,6 tỷ đ+85,6 tỷ đ
2020439 tỷ đ-414,7 tỷ đ+24,3 tỷ đ
2021327,4 tỷ đ-308,4 tỷ đ+19 tỷ đ
2022482,5 tỷ đ-406 tỷ đ+76,5 tỷ đ
2023868,2 tỷ đ-802 tỷ đ+66,1 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ-874,7 tỷ đ+153,7 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+59,5 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20180 tỷ đ—151,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20193,9 tỷ đ—297,6 tỷ đ0 tỷ đ77,7 tỷ đ
20208,2 tỷ đ—414,7 tỷ đ0 tỷ đ—
20210 tỷ đ—308,4 tỷ đ0 tỷ đ60,6 tỷ đ
20220,9 tỷ đ1,6 tỷ đ406 tỷ đ0 tỷ đ114,4 tỷ đ
20231,8 tỷ đ60 tỷ đ802 tỷ đ0 tỷ đ—
202488,5 tỷ đ—874,7 tỷ đ0 tỷ đ1 tỷ đ
202581,2 tỷ đ—1,2 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng