TDS — Thu Duc Steel JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TDS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TDS đạt 665.7 tỷ đồng. Tăng 55.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (63%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TDS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

665,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

660,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

5,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+55.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 99.2% · Dài hạn 0.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền30,5 tỷ đ (4.6%)
Phải thu144,8 tỷ đ (21.8%)
Hàng tồn kho418 tỷ đ (62.8%)
Tài sản cố định2,6 tỷ đ (0.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang1 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 90% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

30,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

144 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

21.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +0.9%.

Hàng tồn kho

418 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

62.8%

% tổng tài sản

+90.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

2,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.4% tổng tài sản, so với năm trước -32.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

1 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

-49.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018603,7 tỷ đ48,4 tỷ đ143,7 tỷ đ333,1 tỷ đ52,9 tỷ đ
2019480,4 tỷ đ21,7 tỷ đ110,1 tỷ đ288,3 tỷ đ42,1 tỷ đ
2020392,2 tỷ đ101,8 tỷ đ142,4 tỷ đ109,1 tỷ đ28,8 tỷ đ
2021567,5 tỷ đ14,1 tỷ đ82,3 tỷ đ423,3 tỷ đ19,3 tỷ đ
2022369 tỷ đ32,6 tỷ đ61,8 tỷ đ254,4 tỷ đ15,1 tỷ đ
2023423,4 tỷ đ122,7 tỷ đ124,6 tỷ đ164,3 tỷ đ8,6 tỷ đ
2024364,2 tỷ đ41,1 tỷ đ164,8 tỷ đ148,2 tỷ đ4,4 tỷ đ
2025415,8 tỷ đ111 tỷ đ81,9 tỷ đ189,7 tỷ đ3,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

418 tỷ đ

#2

Phải thu

144,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

30,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng