TED — Transport Engineering Design Incorporated

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TED sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 1/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TED là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 77% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 3% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TED qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

473,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q1

8,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q1

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)6,7 tỷ đ (77%)
Trả nợ gốc vay1,4 tỷ đ (16%)
Cổ tức trả cổ đông0,7 tỷ đ (8%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)268,7 tỷ đ (57%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)202,7 tỷ đ (43%)
Vay mới1,7 tỷ đ (0%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 202,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.8%

CAPEX / Doanh thu

0.03x

CAPEX / CFO

1.86x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

7,7 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018169,3 tỷ đ-117,7 tỷ đ+51,6 tỷ đ
201985,9 tỷ đ-137,1 tỷ đ-51,2 tỷ đ
202090,9 tỷ đ-91,1 tỷ đ-0,2 tỷ đ
2021112 tỷ đ-81,7 tỷ đ+30,4 tỷ đ
2022157,3 tỷ đ-190,2 tỷ đ-32,9 tỷ đ
202311,8 tỷ đ-26,3 tỷ đ-14,5 tỷ đ
202426,9 tỷ đ-24,4 tỷ đ+2,5 tỷ đ
202535,4 tỷ đ-31,7 tỷ đ+3,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,7 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q1

25.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

26.3%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201821,1 tỷ đ
201926,4 tỷ đ
202024,4 tỷ đ
202126,1 tỷ đ
202232,6 tỷ đ
202344,5 tỷ đ
202449 tỷ đ
202539,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201813,6 tỷ đ1,8 tỷ đ117,7 tỷ đ21,1 tỷ đ99,2 tỷ đ
201910,1 tỷ đ0,9 tỷ đ137,1 tỷ đ26,4 tỷ đ—
20207,7 tỷ đ—91,1 tỷ đ24,4 tỷ đ24,1 tỷ đ
202110,9 tỷ đ—81,7 tỷ đ26,1 tỷ đ43,2 tỷ đ
202215,7 tỷ đ—190,2 tỷ đ32,6 tỷ đ—
202314,7 tỷ đ—26,3 tỷ đ44,5 tỷ đ28 tỷ đ
202414,9 tỷ đ—24,4 tỷ đ49 tỷ đ2,2 tỷ đ
202511,7 tỷ đ5,7 tỷ đ31,7 tỷ đ39,9 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng