TED — Transport Engineering Design Incorporated

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TED có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TED đạt 2.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 59.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (38%) và Tiền & tương đương tiền (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TED qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

97,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+59.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.6% · Dài hạn 4.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền536,2 tỷ đ (24.1%)
Phải thu837 tỷ đ (37.7%)
Hàng tồn kho354,2 tỷ đ (15.9%)
Tài sản cố định82,5 tỷ đ (3.7%)
Tài sản vô hình4,9 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

536,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 24.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

661,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

175,3 tỷ đ

Phải thu khác

37.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +22.3%.

Hàng tồn kho

354,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.9%

% tổng tài sản

+41.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

82,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

77,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.7% tổng tài sản, so với năm trước +4.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018812,4 tỷ đ101,3 tỷ đ312,6 tỷ đ286,7 tỷ đ78,6 tỷ đ
2019888,6 tỷ đ121,2 tỷ đ351,4 tỷ đ275,9 tỷ đ73,6 tỷ đ
2020886,8 tỷ đ115,2 tỷ đ342,9 tỷ đ304 tỷ đ70,3 tỷ đ
20211 nghìn tỷ đ119,8 tỷ đ432,1 tỷ đ309,5 tỷ đ69,7 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ189,7 tỷ đ611,8 tỷ đ356,9 tỷ đ73,3 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ155,2 tỷ đ592,5 tỷ đ330,1 tỷ đ72,8 tỷ đ
20241,3 nghìn tỷ đ172,9 tỷ đ629,7 tỷ đ336,8 tỷ đ77,2 tỷ đ
20251,8 nghìn tỷ đ387,3 tỷ đ776,8 tỷ đ355,3 tỷ đ74,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

837 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

536,2 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

354,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng