TH1 — Vietnam National General Export Import JSC No. 1

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TH1 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TH1 đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 6.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (16%) và Đầu tư tài chính (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TH1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

894,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

168,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-6.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 84.2% · Dài hạn 15.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền54,5 tỷ đ (5.1%)
Phải thu172 tỷ đ (16.2%)
Hàng tồn kho151,6 tỷ đ (14.3%)
Tài sản cố định5,1 tỷ đ (0.5%)
Bất động sản đầu tư102 tỷ đ (9.6%)
Đầu tư tài chính155,9 tỷ đ (14.7%)
Tài sản vô hình3,2 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 61% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

54,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

24,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

59,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 19.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

164,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,4 tỷ đ

Phải thu khác

16.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -46.9%.

Hàng tồn kho

151,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.3%

% tổng tài sản

-0.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

5,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.5% tổng tài sản, so với năm trước +2.1% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

70,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018766,8 tỷ đ1,5 tỷ đ485,5 tỷ đ5,7 tỷ đ4,2 tỷ đ
2019760,2 tỷ đ0,3 tỷ đ495,7 tỷ đ0,9 tỷ đ4,2 tỷ đ
2020741,9 tỷ đ0,7 tỷ đ484,2 tỷ đ1 tỷ đ5 tỷ đ
2021768,8 tỷ đ3 tỷ đ492,5 tỷ đ32,6 tỷ đ5,9 tỷ đ
2022474,2 tỷ đ5,6 tỷ đ375,7 tỷ đ50,1 tỷ đ5,7 tỷ đ
2023568,6 tỷ đ5,9 tỷ đ367,7 tỷ đ14,1 tỷ đ4,2 tỷ đ
2024779,3 tỷ đ4,1 tỷ đ231,5 tỷ đ33,3 tỷ đ4 tỷ đ
2025989,1 tỷ đ13,3 tỷ đ182,8 tỷ đ67,8 tỷ đ5,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

172 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

155,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

151,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng