THG — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TIỀN GIANG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu THG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu THG đạt 2.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (38%) và Xây dựng cơ bản dở dang (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu THG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

842 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 64.2% · Dài hạn 35.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền195,1 tỷ đ (8.3%)
Phải thu334,5 tỷ đ (14.2%)
Hàng tồn kho887,6 tỷ đ (37.7%)
Tài sản cố định344 tỷ đ (14.6%)
Bất động sản đầu tư21,3 tỷ đ (0.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang424,7 tỷ đ (18.0%)
Đầu tư tài chính0,6 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình36 tỷ đ (1.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

195,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

258,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

76,4 tỷ đ

Phải thu khác

14.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +3.9%.

Hàng tồn kho

887,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

37.7%

% tổng tài sản

+10.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

344 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

307,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

36 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 14.6% tổng tài sản, so với năm trước +3.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

36 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

0,3 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

424,7 tỷ đ

Giá trị

18.0%

% tổng tài sản

+27.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018972,5 tỷ đ109,3 tỷ đ247,9 tỷ đ198,8 tỷ đ291,4 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ164,6 tỷ đ257,8 tỷ đ301,6 tỷ đ329,6 tỷ đ
20201,4 nghìn tỷ đ151,3 tỷ đ254,6 tỷ đ373,8 tỷ đ382,3 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ219,4 tỷ đ286 tỷ đ419,8 tỷ đ363,1 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ221,3 tỷ đ353,1 tỷ đ628,8 tỷ đ339 tỷ đ
20231,9 nghìn tỷ đ216,6 tỷ đ317,2 tỷ đ730,2 tỷ đ305,2 tỷ đ
20242,2 nghìn tỷ đ298,9 tỷ đ342,1 tỷ đ857,6 tỷ đ327,1 tỷ đ
20252,4 nghìn tỷ đ381,7 tỷ đ329,3 tỷ đ832 tỷ đ358,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

887,6 tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

424,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

344 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng