TL4 — Hydraulics Construction Corporation No.4
📅 Hôm nay 26/10/2026
Kết quả kinh doanh của cổ phiếu TL4 thay đổi thế nào?
Năm 2025, doanh thu TL4 tăng 35.0% so với năm trước, đạt 45.8 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế giảm 39.8%, đạt 1.0 tỷ đồng. Biên lợi nhuận ròng giảm 2.8 điểm % lên 2.3%. Riêng quý gần nhất (2026-Q2), so với cùng kỳ năm trước, doanh thu tăng 16.4%.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TL4 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →45,8 tỷ đ
Doanh thu 2025
1 tỷ đ
LNST
2.3%
Biên LN ròng
23,4 tỷ đ
Dòng tiền HĐKD (CFO)
so với 2024: +35.0%
so với 2024: -39.8%
-2.8 điểm %
so với 2024: +331.0%
Quý gần nhất: 2026-Q2So với cùng kỳ năm trước: doanh thu +16.4%.
Kết quả kinh doanh 8 năm gần nhất (2018–2025)
Doanh thu
Lợi nhuận sau thuế
Doanh thu đang thay đổi thế nào?
Lợi nhuận đang thay đổi thế nào?
Lợi nhuận tăng chậm hơn doanh thu — tăng trưởng đang bị nén ở cấp lợi nhuận.
Biên lợi nhuận thay đổi ra sao?
Doanh thu tăng, biên lợi nhuận thu hẹp| Biên | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Biên lợi nhuận gộp | 23.4% | 31.4% |
| Biên lợi nhuận HĐKD | 44.1% | -4.1% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5.1% | 2.3% |
Kết quả theo quý (8 quý gần nhất)
| Quý | Doanh thu | LNST | Biên LN ròng |
|---|---|---|---|
| 2024-Q3 | 8,6 tỷ đ | 10 tỷ đ | 115.6% |
| 2024-Q4 | 10,2 tỷ đ | -31 tỷ đ | -302.8% |
| 2025-Q1 | 11,3 tỷ đ | 1,5 tỷ đ | 13.6% |
| 2025-Q2 | 11,4 tỷ đ | -2,6 tỷ đ | -22.4% |
| 2025-Q3 | 10,5 tỷ đ | -0,4 tỷ đ | -4.2% |
| 2025-Q4 | 12,5 tỷ đ | 2,5 tỷ đ | 20.0% |
| 2026-Q1 | 18,1 tỷ đ | 1,9 tỷ đ | 10.6% |
| 2026-Q2 | 13,3 tỷ đ | 4,6 tỷ đ | 34.2% |
TTM (4 quý gần nhất): doanh thu 54,5 tỷ đ, LNST 8,5 tỷ đ.
Điều gì đang kéo lợi nhuận thay đổi?
So sánh 2024 → 2025, từng bước từ doanh thu tới lợi nhuận sau thuế.
| Bước | 2024 | 2025 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33,9 tỷ đ | 45,8 tỷ đ | +11,9 tỷ đ |
| Lợi nhuận gộp | 7,9 tỷ đ | 14,4 tỷ đ | +6,4 tỷ đ |
| Lợi nhuận hoạt động | 15 tỷ đ | -1,9 tỷ đ | -16,8 tỷ đ |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,4 tỷ đ | 1,5 tỷ đ | -3 tỷ đ |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,7 tỷ đ | 1 tỷ đ | -0,7 tỷ đ |
Chất lượng lợi nhuận: dòng tiền có theo kịp không?
Dòng tiền HĐKD cao hơn lợi nhuận kế toán — chất lượng lợi nhuận tốt| Năm | LNST | CFO | CFO/LNST |
|---|---|---|---|
| 2018 | 11,4 tỷ đ | 163,2 tỷ đ | 1425% |
| 2019 | 9,8 tỷ đ | -49,7 tỷ đ | -505% |
| 2020 | 4,5 tỷ đ | 56,1 tỷ đ | 1245% |
| 2021 | -11,5 tỷ đ | 27,3 tỷ đ | -238% |
| 2022 | -3,1 tỷ đ | -36,1 tỷ đ | 1162% |
| 2023 | -48,2 tỷ đ | -6 tỷ đ | 13% |
| 2024 | 1,7 tỷ đ | 5,4 tỷ đ | 317% |
| 2025 | 1 tỷ đ | 23,4 tỷ đ | 2268% |
Đang ở đâu so với chính lịch sử của mình?
Percentile trong 8 năm gần nhất (không so với doanh nghiệp khác).
25%
Doanh thu
50%
Lợi nhuận
63%
Biên LN ròng
50%
ROE
Kết quả kinh doanh đang đi theo hướng nào?
↑
Quy mô
↓
Tăng trưởng
↓
Sinh lợi
↑
Dòng tiền
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.