TL4 — Hydraulics Construction Corporation No.4
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu TL4 có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TL4 đạt 517.4 tỷ đồng. Giảm 3.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Bất động sản đầu tư (41%) và Tài sản cố định (32%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu TL4 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →517,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
78,3 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
439 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-3.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 15.1% · Dài hạn 84.9% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 132% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
21,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
2,4 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
11,4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 15.2% tổng tài sản.
Phải thu
30,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
47,1 tỷ đ
Phải thu khác
15.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: -27.2%.
Hàng tồn kho
0,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.0%
% tổng tài sản
-97.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
164,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
33,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
131,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 31.8% tổng tài sản, so với năm trước -0.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
131,1 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
25.3%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
22,2 tỷ đ
Giá trị
4.3%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,1 nghìn tỷ đ | 160,4 tỷ đ | 228,3 tỷ đ | 149,2 tỷ đ | 348,5 tỷ đ |
| 2019 | 1,1 nghìn tỷ đ | 114,1 tỷ đ | 270,4 tỷ đ | 125,4 tỷ đ | 346,5 tỷ đ |
| 2020 | 1,1 nghìn tỷ đ | 134,2 tỷ đ | 232,9 tỷ đ | 97,4 tỷ đ | 341,5 tỷ đ |
| 2021 | 938,8 tỷ đ | 83,7 tỷ đ | 161,9 tỷ đ | 89,3 tỷ đ | 401,2 tỷ đ |
| 2022 | 871,1 tỷ đ | 36,7 tỷ đ | 131,9 tỷ đ | 99,2 tỷ đ | 172,4 tỷ đ |
| 2023 | 601,9 tỷ đ | 31,1 tỷ đ | 118,2 tỷ đ | 14,4 tỷ đ | 169,5 tỷ đ |
| 2024 | 537 tỷ đ | 1,8 tỷ đ | 106,2 tỷ đ | 9,8 tỷ đ | 167,1 tỷ đ |
| 2025 | 512 tỷ đ | 10,6 tỷ đ | 79,5 tỷ đ | 11,1 tỷ đ | 165,5 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Bất động sản đầu tư
210,8 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
164,7 tỷ đ
#3
Tài sản vô hình
131,1 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.