TLD — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THĂNG LONG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TLD sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TLD là Trả nợ gốc vay, chiếm 46% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -37% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TLD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

101,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

181,3 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay84,1 tỷ đ (46%)
Vốn lưu động (hút tiền)76,3 tỷ đ (42%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)20,9 tỷ đ (12%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới98,7 tỷ đ (98%)
Thanh lý tài sản2,4 tỷ đ (2%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 76,3 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

12.2%

CAPEX / Doanh thu

-0.37x

CAPEX / CFO

2.96x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

98,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

174,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

146 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201872,4 tỷ đ-44,9 tỷ đ+27,5 tỷ đ
2019121 tỷ đ-91 tỷ đ+30 tỷ đ
2020122,6 tỷ đ-98,1 tỷ đ+24,5 tỷ đ
2021186,1 tỷ đ-177,4 tỷ đ+8,7 tỷ đ
2022341,2 tỷ đ-310,8 tỷ đ+30,4 tỷ đ
2023348,8 tỷ đ-333,2 tỷ đ+15,5 tỷ đ
2024365,2 tỷ đ-377,6 tỷ đ-12,3 tỷ đ
2025512,7 tỷ đ-350,6 tỷ đ+162,1 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20187,2 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201869,1 tỷ đ—44,9 tỷ đ7,2 tỷ đ23,5 tỷ đ
201959,2 tỷ đ—91 tỷ đ0 tỷ đ5,2 tỷ đ
202093,2 tỷ đ41,7 tỷ đ98,1 tỷ đ0 tỷ đ74,9 tỷ đ
202179,8 tỷ đ—177,4 tỷ đ0 tỷ đ5,6 tỷ đ
20223,6 tỷ đ—310,8 tỷ đ0 tỷ đ372,6 tỷ đ
20230,4 tỷ đ96 tỷ đ333,2 tỷ đ0 tỷ đ—
20241,4 tỷ đ—377,6 tỷ đ0 tỷ đ22,6 tỷ đ
2025210 tỷ đ55 tỷ đ350,6 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng