TLD — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THĂNG LONG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TLD có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TLD đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 8.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Phải thu (27%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TLD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

359,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 75.9% · Dài hạn 24.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền47,9 tỷ đ (3.2%)
Phải thu401,7 tỷ đ (27.0%)
Hàng tồn kho504,9 tỷ đ (33.9%)
Tài sản cố định238,7 tỷ đ (16.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang17,5 tỷ đ (1.2%)
Đầu tư tài chính196,8 tỷ đ (13.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

47,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

98,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 16.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

157,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

244 tỷ đ

Phải thu khác

27.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +23.7%.

Hàng tồn kho

504,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

33.9%

% tổng tài sản

-5.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

238,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

238,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 16.0% tổng tài sản, so với năm trước +69.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

98,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

17,5 tỷ đ

Giá trị

1.2%

% tổng tài sản

-54.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018348,7 tỷ đ6,8 tỷ đ50,8 tỷ đ83 tỷ đ99,1 tỷ đ
2019471,3 tỷ đ33 tỷ đ83,2 tỷ đ131,6 tỷ đ82,3 tỷ đ
2020625,6 tỷ đ25,9 tỷ đ64,7 tỷ đ123,1 tỷ đ96,6 tỷ đ
2021627,3 tỷ đ22,1 tỷ đ158 tỷ đ110,6 tỷ đ212 tỷ đ
20221 nghìn tỷ đ19,4 tỷ đ281,6 tỷ đ261,1 tỷ đ193,8 tỷ đ
20231 nghìn tỷ đ7,9 tỷ đ101,4 tỷ đ500,2 tỷ đ172,7 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ24,7 tỷ đ148,4 tỷ đ535 tỷ đ150,9 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ150,1 tỷ đ228,8 tỷ đ544,4 tỷ đ210,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

504,9 tỷ đ

#2

Phải thu

401,7 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

238,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng