TLP — Thanh Le General Import-Export Trading Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TLP đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu TLP là 4.5 nghìn tỷ đồng. Giảm 2.2% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 2.4 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TLP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

6 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

4,5 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

2 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

2,4 nghìn tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -3.9%

so với 2025-Q2: -2.2%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn4,5 nghìn tỷ đ (100%)
Vay dài hạn20,1 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

49.8%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.53x

Nợ vay / Vốn CSH

0.84x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

7.17x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

89,1 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

58 tỷ đ

Kỳ trước

0.72x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán816,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước8,8 tỷ đ
Chi phí phải trả0,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước9,1 tỷ đ
Phải trả người lao động8,6 tỷ đ
Phải trả khác37,8 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả6 nghìn tỷ đ
Nợ vay4,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn4,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay dài hạn20,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền2 nghìn tỷ đ
Nợ vay ròng2,4 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.53x
Nợ vay ròng / EBITDA7.17x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng