TNI — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TNI có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TNI đạt 1.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 20.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (27%) và Hàng tồn kho (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TNI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

586,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

431,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+20.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.6% · Dài hạn 42.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền34,8 tỷ đ (3.4%)
Phải thu273 tỷ đ (26.8%)
Hàng tồn kho242,4 tỷ đ (23.8%)
Tài sản cố định96,2 tỷ đ (9.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang175,8 tỷ đ (17.3%)
Tài sản vô hình0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

34,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

181,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

91,7 tỷ đ

Phải thu khác

26.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +25.0%.

Hàng tồn kho

242,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

23.8%

% tổng tài sản

-11.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

96,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

96,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.5% tổng tài sản, so với năm trước +6.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

175,8 tỷ đ

Giá trị

17.3%

% tổng tài sản

+51214.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181 nghìn tỷ đ15,7 tỷ đ470,9 tỷ đ247,9 tỷ đ4,5 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ128,7 tỷ đ450,3 tỷ đ464,4 tỷ đ4,9 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ7,5 tỷ đ509,8 tỷ đ207,7 tỷ đ3,3 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ7,5 tỷ đ561,5 tỷ đ244,2 tỷ đ3,4 tỷ đ
2022935,7 tỷ đ18,2 tỷ đ385,3 tỷ đ225,4 tỷ đ100,4 tỷ đ
2023904,4 tỷ đ9,5 tỷ đ271 tỷ đ282,5 tỷ đ94,2 tỷ đ
2024930,6 tỷ đ174,3 tỷ đ264,3 tỷ đ223,1 tỷ đ93,4 tỷ đ
2025934,4 tỷ đ16,1 tỷ đ492,7 tỷ đ181,8 tỷ đ84,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

273 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

242,4 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

175,8 tỷ đ

📰 Bản tin báo cáo tài chính Quý 2/2026TNI quý 2/2026: doanh thu thuần đạt 457 tỷ đồng, tăng 42,0% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 8 tỷ đồng, tăng 87,6%.Xem bản tin →

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng