TNT — CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TNT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TNT đạt 753.1 tỷ đồng. Tăng 2.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (119%) và Phải thu (26%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TNT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

753,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

360,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

392,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 47.8% · Dài hạn 52.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền42,1 tỷ đ (5.6%)
Phải thu193 tỷ đ (25.6%)
Hàng tồn kho35,3 tỷ đ (4.7%)
Tài sản cố định3,5 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính893,9 tỷ đ (118.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 155% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

42,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

104,8 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

389,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 124.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

106,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

86,6 tỷ đ

Phải thu khác

25.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -29.8%.

Hàng tồn kho

35,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

4.7%

% tổng tài sản

-23.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

3,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.5% tổng tài sản, so với năm trước +154.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

200 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

26.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018365,6 tỷ đ1,9 tỷ đ104,6 tỷ đ17,6 tỷ đ2,3 tỷ đ
2019303,8 tỷ đ0,6 tỷ đ147,7 tỷ đ26,8 tỷ đ1,7 tỷ đ
2020352,6 tỷ đ0,5 tỷ đ222,3 tỷ đ25,5 tỷ đ1,1 tỷ đ
2021586,2 tỷ đ142,3 tỷ đ114 tỷ đ62,3 tỷ đ0,6 tỷ đ
2022602,4 tỷ đ358,3 tỷ đ126,6 tỷ đ26,1 tỷ đ0,1 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ259,8 tỷ đ235,8 tỷ đ28,6 tỷ đ0 tỷ đ
2024665 tỷ đ137,7 tỷ đ236,2 tỷ đ27,2 tỷ đ1,4 tỷ đ
2025832,8 tỷ đ13,5 tỷ đ294,7 tỷ đ20,5 tỷ đ1,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

893,9 tỷ đ

#2

Phải thu

193 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

42,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng