TOT — Transimex Logistics Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu TOT đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu TOT đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (47,8 tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh không đủ tài trợ CAPEX, phần thiếu hụt khoảng 5 tỷ đồng được bù đắp từ nguồn khác.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TOT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

16,5 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-7,4 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 4,8 tỷ đ+10,3 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 15,1 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+47,8 tỷ đ (96%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+1,2 tỷ đ (2%)
Cổ tức, lãi nhận được+0,5 tỷ đ (1%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+0,2 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-54,1 tỷ đ (88%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-6,2 tỷ đ (10%)
Cổ tức đã trả-1,1 tỷ đ (2%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế8,8 tỷ đ
+ Khấu hao+5,7 tỷ đ
± Phải thu-21,2 tỷ đ
± Hàng tồn kho-0 tỷ đ
± Phải trả+12,7 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-4,8 tỷ đ
= CFO1,2 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
20186,3 tỷ đ10,1 tỷ đ1.60x
20193,8 tỷ đ11,3 tỷ đ2.98x
20208,6 tỷ đ5,8 tỷ đ0.68x
20214,7 tỷ đ5,5 tỷ đ1.16x
202213 tỷ đ-14 tỷ đ-1.07x
202322,1 tỷ đ59,2 tỷ đ2.67x
202423,1 tỷ đ46,9 tỷ đ2.03x
202524,3 tỷ đ19,6 tỷ đ0.81x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Hút tiền 8,5 tỷ đ
Phải thu khách hàng-21,2 tỷ đ
Hàng tồn kho-0 tỷ đ
Phải trả người bán+12,7 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

1,2 tỷ đ

CFO

6,2 tỷ đ

CAPEX

CFO không đủ tài trợ CAPEX, thiếu hụt 5 tỷ đ; phần này được bù đắp bởi tiền sẵn có, vay mới hoặc phát hành vốn.

-6,3 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 4/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
201810,1 tỷ đ-9,8 tỷ đ0,3 tỷ đ
201911,3 tỷ đ-4,1 tỷ đ7,1 tỷ đ
20205,8 tỷ đ-15,9 tỷ đ-10,1 tỷ đ
20215,5 tỷ đ0 tỷ đ5,5 tỷ đ
2022-14 tỷ đ-10,3 tỷ đ-24,3 tỷ đ
202359,2 tỷ đ-32,8 tỷ đ26,4 tỷ đ
202446,9 tỷ đ-59,4 tỷ đ-12,5 tỷ đ
202519,6 tỷ đ-30,9 tỷ đ-11,2 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-6,2 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+0,2 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+0,5 tỷ đ
= CFI16,5 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+47,8 tỷ đ
Trả nợ gốc vay-54,1 tỷ đ
Cổ tức đã trả-1,1 tỷ đ
= CFF-7,4 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20182 tỷ đ-3,7 tỷ đ-1,7 tỷ đ
20193 tỷ đ-0,3 tỷ đ+2,7 tỷ đ
20206 tỷ đ-3 tỷ đ+3 tỷ đ
20210 tỷ đ-3 tỷ đ-3 tỷ đ
202226 tỷ đ-0,4 tỷ đ+25,6 tỷ đ
202354,8 tỷ đ-70,7 tỷ đ-16 tỷ đ
202462 tỷ đ-36,4 tỷ đ+25,5 tỷ đ
2025109,7 tỷ đ-90,5 tỷ đ+19,3 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 47,8 tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (1,2 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng