TOT — Transimex Logistics Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TOT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TOT đạt 309.5 tỷ đồng. Tăng 23.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (44%) và Tài sản cố định (39%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TOT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

309,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

186,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

122,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+23.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 60.3% · Dài hạn 39.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền15,1 tỷ đ (4.9%)
Phải thu135,7 tỷ đ (43.8%)
Hàng tồn kho0,6 tỷ đ (0.2%)
Tài sản cố định120,1 tỷ đ (38.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,1 tỷ đ (0.0%)
Tài sản vô hình0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

15,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

82,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

52,9 tỷ đ

Phải thu khác

43.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +131.1%.

Hàng tồn kho

0,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.2%

% tổng tài sản

+135.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

120,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

120,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 38.8% tổng tài sản, so với năm trước +10.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,1 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-98.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201864,2 tỷ đ3,6 tỷ đ19,1 tỷ đ0,3 tỷ đ37,5 tỷ đ
201969,1 tỷ đ13,4 tỷ đ16,1 tỷ đ0,7 tỷ đ34,6 tỷ đ
202078,3 tỷ đ7,4 tỷ đ22 tỷ đ0,4 tỷ đ34,1 tỷ đ
202174,6 tỷ đ8,6 tỷ đ25,5 tỷ đ0,4 tỷ đ36,5 tỷ đ
2022152,7 tỷ đ6,8 tỷ đ69,8 tỷ đ0,3 tỷ đ65,4 tỷ đ
2023183,5 tỷ đ17,8 tỷ đ60 tỷ đ0,4 tỷ đ93,1 tỷ đ
2024226,1 tỷ đ13,2 tỷ đ52,1 tỷ đ0,3 tỷ đ123,4 tỷ đ
2025265,2 tỷ đ8,8 tỷ đ97,1 tỷ đ0,3 tỷ đ109,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

135,7 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

120,1 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

15,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng