TPC — CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÂN ĐẠI HƯNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TPC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TPC là Trả nợ gốc vay, chiếm 85% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 1758% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TPC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

196,5 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

183,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay157,1 tỷ đ (85%)
Vốn lưu động (hút tiền)21,4 tỷ đ (12%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)5,4 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới163,6 tỷ đ (83%)
Thanh lý tài sản32,6 tỷ đ (17%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)0,3 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 21,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

4.0%

CAPEX / Doanh thu

17.58x

CAPEX / CFO

0.37x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

188 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018471,4 tỷ đ-475,7 tỷ đ-4,3 tỷ đ
2019484,7 tỷ đ-503,6 tỷ đ-19 tỷ đ
2020493,4 tỷ đ-463 tỷ đ+30,4 tỷ đ
2021552,1 tỷ đ-559,3 tỷ đ-7,2 tỷ đ
2022585,1 tỷ đ-603,4 tỷ đ-18,2 tỷ đ
2023422,9 tỷ đ-536,9 tỷ đ-114,1 tỷ đ
2024436,9 tỷ đ-420,4 tỷ đ+16,5 tỷ đ
2025513,6 tỷ đ-497,1 tỷ đ+16,5 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201831,8 tỷ đ
201925,4 tỷ đ
202018 tỷ đ
202118 tỷ đ
202215,7 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201819,6 tỷ đ—475,7 tỷ đ31,8 tỷ đ66,3 tỷ đ
201920,1 tỷ đ—503,6 tỷ đ25,4 tỷ đ—
202031 tỷ đ—463 tỷ đ18 tỷ đ—
202110,8 tỷ đ—559,3 tỷ đ18 tỷ đ9,4 tỷ đ
20225,6 tỷ đ—603,4 tỷ đ15,7 tỷ đ48,3 tỷ đ
202336,2 tỷ đ—536,9 tỷ đ0 tỷ đ—
202419 tỷ đ—420,4 tỷ đ0 tỷ đ—
20250,7 tỷ đ—497,1 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng