TTF — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ NGHỆ GỖ TRƯỜNG THÀNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTF sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TTF là Trả nợ gốc vay, chiếm 93% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -18% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

276,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

314,1 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay290,8 tỷ đ (93%)
Cổ tức trả cổ đông21,2 tỷ đ (7%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)2,1 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới257,1 tỷ đ (93%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)19,7 tỷ đ (7%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 19,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.7%

CAPEX / Doanh thu

-0.18x

CAPEX / CFO

0.12x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

308,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

533,6 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

21,4 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20180 tỷ đ-5,6 tỷ đ-5,6 tỷ đ
20190,3 tỷ đ-11,7 tỷ đ-11,4 tỷ đ
202050,6 tỷ đ-37,5 tỷ đ+13 tỷ đ
202187,7 tỷ đ-191,9 tỷ đ-104,2 tỷ đ
2022105,5 tỷ đ-110,8 tỷ đ-5,3 tỷ đ
2023419,8 tỷ đ-42,4 tỷ đ+377,4 tỷ đ
2024537,2 tỷ đ-460,1 tỷ đ+77,1 tỷ đ
2025723 tỷ đ-589,3 tỷ đ+133,7 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

21,2 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

-18751.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

-15865.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
202321,2 tỷ đ
202421,2 tỷ đ
202521,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201816,9 tỷ đ0,2 tỷ đ5,6 tỷ đ0 tỷ đ—
201983,8 tỷ đ—11,7 tỷ đ0 tỷ đ—
202094,4 tỷ đ4,2 tỷ đ37,5 tỷ đ0 tỷ đ—
2021101,3 tỷ đ—191,9 tỷ đ0 tỷ đ18,5 tỷ đ
202289,1 tỷ đ312 tỷ đ110,8 tỷ đ0 tỷ đ—
2023396,7 tỷ đ7 tỷ đ42,4 tỷ đ21,2 tỷ đ8,6 tỷ đ
202489,7 tỷ đ—460,1 tỷ đ21,2 tỷ đ79,8 tỷ đ
202523,3 tỷ đ114,4 tỷ đ589,3 tỷ đ21,2 tỷ đ303,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng