TTF — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ NGHỆ GỖ TRƯỜNG THÀNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TTF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TTF đạt 2.5 nghìn tỷ đồng. Giảm 17.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (30%) và Phải thu (27%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TTF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

-17.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.8% · Dài hạn 47.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền65,7 tỷ đ (2.6%)
Phải thu686,2 tỷ đ (27.5%)
Hàng tồn kho436,8 tỷ đ (17.5%)
Tài sản cố định529,5 tỷ đ (21.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang13,9 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính743,6 tỷ đ (29.8%)
Tài sản vô hình89,7 tỷ đ (3.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

65,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

405,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 32.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

586,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

99,5 tỷ đ

Phải thu khác

27.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +12.8%.

Hàng tồn kho

436,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

17.5%

% tổng tài sản

-20.6%

So với năm trước

Tài sản cố định

529,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

439,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

89,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.2% tổng tài sản, so với năm trước +0.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

89,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

3.6%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

308,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

12.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

13,9 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

-86.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,8 nghìn tỷ đ151,5 tỷ đ599,8 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ297,4 tỷ đ
20192,1 nghìn tỷ đ81,9 tỷ đ517,5 tỷ đ583,5 tỷ đ345,5 tỷ đ
20202,2 nghìn tỷ đ76,2 tỷ đ525,3 tỷ đ782,2 tỷ đ381,6 tỷ đ
20212,8 nghìn tỷ đ243,7 tỷ đ764,3 tỷ đ933,6 tỷ đ370,9 tỷ đ
20223 nghìn tỷ đ169,6 tỷ đ851,5 tỷ đ679,1 tỷ đ372,8 tỷ đ
20232,9 nghìn tỷ đ142,9 tỷ đ757,8 tỷ đ475,9 tỷ đ345,2 tỷ đ
20242,8 nghìn tỷ đ104,8 tỷ đ664,7 tỷ đ337,7 tỷ đ515,1 tỷ đ
20252,8 nghìn tỷ đ57,8 tỷ đ815,7 tỷ đ405,4 tỷ đ489,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

743,6 tỷ đ

#2

Phải thu

686,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

529,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng