TUG — Haiphong Port Tugboat and Transport Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TUG có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu TUG đạt 146.8 tỷ đồng. Tăng 79.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Xây dựng cơ bản dở dang (62%) và Tiền & tương đương tiền (17%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TUG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

146,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

50,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

96,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+79.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 34.5% · Dài hạn 65.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền25,1 tỷ đ (17.1%)
Phải thu16,4 tỷ đ (11.2%)
Hàng tồn kho1,8 tỷ đ (1.3%)
Tài sản cố định0,3 tỷ đ (0.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang91,2 tỷ đ (62.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

25,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

16,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0 tỷ đ

Phải thu khác

11.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -15.7%.

Hàng tồn kho

1,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.3%

% tổng tài sản

+153.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

0,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.2% tổng tài sản, so với năm trước +678.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

91,2 tỷ đ

Giá trị

62.1%

% tổng tài sản

+10750.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201839,1 tỷ đ14,9 tỷ đ11,9 tỷ đ1,3 tỷ đ8,1 tỷ đ
201942,4 tỷ đ17,6 tỷ đ13 tỷ đ1,3 tỷ đ6,1 tỷ đ
202052,6 tỷ đ28,4 tỷ đ16,2 tỷ đ1,9 tỷ đ4,3 tỷ đ
202154,7 tỷ đ32,6 tỷ đ14,8 tỷ đ1,3 tỷ đ2,6 tỷ đ
202268,3 tỷ đ31,3 tỷ đ19,3 tỷ đ3 tỷ đ0,8 tỷ đ
202375,7 tỷ đ50,2 tỷ đ21 tỷ đ1 tỷ đ0,3 tỷ đ
202481,7 tỷ đ14,3 tỷ đ19,4 tỷ đ0,7 tỷ đ0 tỷ đ
2025146,8 tỷ đ25,1 tỷ đ16,4 tỷ đ1,8 tỷ đ0,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Xây dựng cơ bản dở dang

91,2 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

25,1 tỷ đ

#3

Phải thu

16,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng