TV1 — Power Engineering Consulting Joint Stock Company 1

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TV1 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu TV1 đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 13.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (46%) và Phải thu (38%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

578,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

521 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 52.6% · Dài hạn 47.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền61,8 tỷ đ (5.6%)
Phải thu421,8 tỷ đ (38.4%)
Hàng tồn kho102,8 tỷ đ (9.4%)
Tài sản cố định507,4 tỷ đ (46.1%)
Tài sản vô hình1,1 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

61,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 5.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

378,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

43,2 tỷ đ

Phải thu khác

38.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +8.5%.

Hàng tồn kho

102,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

9.4%

% tổng tài sản

-7.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

507,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

506,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 46.1% tổng tài sản, so với năm trước -6.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,7 nghìn tỷ đ33,6 tỷ đ363,5 tỷ đ493,4 tỷ đ817,4 tỷ đ
20191,7 nghìn tỷ đ34 tỷ đ372,4 tỷ đ504,5 tỷ đ769,5 tỷ đ
20201,6 nghìn tỷ đ27,2 tỷ đ419,3 tỷ đ417,8 tỷ đ721,6 tỷ đ
20211,3 nghìn tỷ đ38,6 tỷ đ401,5 tỷ đ197,9 tỷ đ675,9 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ46,1 tỷ đ401,6 tỷ đ152,9 tỷ đ634,7 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ23,8 tỷ đ478,6 tỷ đ103,9 tỷ đ597,9 tỷ đ
20241 nghìn tỷ đ36,3 tỷ đ424,3 tỷ đ102,3 tỷ đ560,9 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ32,1 tỷ đ453,3 tỷ đ94,3 tỷ đ526,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

507,4 tỷ đ

#2

Phải thu

421,8 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

102,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng