TV2 — Power Engineering Consulting 2 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu TV2 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu TV2 là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 64% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng -13% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu TV2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

59,7 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

145,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)93,6 tỷ đ (64%)
Trả nợ gốc vay43,7 tỷ đ (30%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)8,2 tỷ đ (6%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới59,7 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 93,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.9%

CAPEX / Doanh thu

-0.13x

CAPEX / CFO

0.69x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

432,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

206,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018121,3 tỷ đ-115,7 tỷ đ+5,6 tỷ đ
2019201,2 tỷ đ-186,4 tỷ đ+14,8 tỷ đ
2020388 tỷ đ-450,5 tỷ đ-62,4 tỷ đ
2021652 tỷ đ-571 tỷ đ+81 tỷ đ
2022291,8 tỷ đ-321,4 tỷ đ-29,6 tỷ đ
2023310,4 tỷ đ-223,6 tỷ đ+86,8 tỷ đ
2024313,2 tỷ đ-379 tỷ đ-65,7 tỷ đ
2025239,4 tỷ đ-299,2 tỷ đ-59,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20185,9 tỷ đ
20190 tỷ đ
20200,1 tỷ đ
202135,2 tỷ đ
202244,9 tỷ đ
20230,1 tỷ đ
202467,8 tỷ đ
202567,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201821,9 tỷ đ5 tỷ đ115,7 tỷ đ5,9 tỷ đ—
2019113,7 tỷ đ91,6 tỷ đ186,4 tỷ đ0 tỷ đ344,4 tỷ đ
2020144,2 tỷ đ87,8 tỷ đ450,5 tỷ đ0,1 tỷ đ—
202180,2 tỷ đ153,6 tỷ đ571 tỷ đ35,2 tỷ đ403,2 tỷ đ
202243,4 tỷ đ75,6 tỷ đ321,4 tỷ đ44,9 tỷ đ59 tỷ đ
202320,5 tỷ đ4,1 tỷ đ223,6 tỷ đ0,1 tỷ đ238,8 tỷ đ
202421,3 tỷ đ22,9 tỷ đ379 tỷ đ67,8 tỷ đ—
202513,7 tỷ đ—299,2 tỷ đ67,7 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng